tư vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị ngon, hương vị thơm ngon đặc biệt: Chỉ hương vị hấp dẫn, ngon miệng của thức ăn, thức uống.
- Sự thiên vị, không công bằng: Chỉ thái độ hoặc hành động đối xử không công bằng, nghiêng về một phía do thành kiến hoặc tình cảm riêng tư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vị ngon):
- Món ăn này có một tư vị rất riêng, khó quên. (Món ăn này có một hương vị rất riêng, khó quên.)
- Trà đạo mang đến cho người thưởng thức một tư vị thanh cao. (Trà đạo mang đến cho người thưởng thức một hương vị thanh cao.)
Danh từ (nghĩa sự thiên vị):
- Vị giám khảo bị cáo buộc có tư vị khi chấm bài cho thí sinh. (Vị giám khảo bị cáo buộc có sự thiên vị khi chấm bài cho thí sinh.)
- Một nhà lãnh đạo không được phép tư vị trong công việc. (Một nhà lãnh đạo không được phép thiên vị trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thưởng thức tư vị": thưởng thức hương vị đặc biệt, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc tinh tế.
- Khách du lịch đến đây để thưởng thức tư vị ẩm thực địa phương. (Khách du lịch đến đây để thưởng thức hương vị ẩm thực địa phương.)
"Thái độ tư vị": thái độ thiên lệch, không khách quan.
- Phán quyết của tòa án phải dựa trên luật pháp, không được có thái độ tư vị. (Phán quyết của tòa án phải dựa trên luật pháp, không được có thái độ thiên vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tây vị (danh từ): Cách nói khác của "tư vị" theo phương ngữ, cùng nghĩa chỉ vị ngon.
- Thiên vị (động từ/ danh từ): Có nghĩa tương đương với nghĩa "sự thiên vị" của "tư vị".
- Người cha không nên thiên vị đứa con nào. (Người cha không nên thiên vị đứa con nào.)
Từ đồng nghĩa
- Vị ngon (danh từ): Chỉ hương vị ngon miệng (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Thiên lệch (tính từ/ động từ): Chỉ sự không công bằng, nghiêng về một phía (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ liên quan
- Tệ tư vị (danh từ): Thói thiên vị, sự thiên vị đáng chê trách.
- Tệ tư vị trong bổ nhiệm cán bộ là điều cần phải loại bỏ. (Thói thiên vị trong bổ nhiệm cán bộ là điều cần phải loại bỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Công tư phân minh: Phân biệt rõ ràng việc công và việc tư, không để tình cảm cá nhân ảnh hưởng đến công việc chung (liên quan đến nghĩa "không tư vị").
- Một vị quan tốt phải biết công tư phân minh. (Một vị quan tốt phải biết phân biệt rõ việc công và việc tư.)
- Nh. Tây vị.
- Vị ngon.